be seated

/bi ˈsitɪd/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "be seated". Phiên âm /bi ˈsitɪd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "be seated" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “be seated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish